Poco C40 với Sharp Aquos R8 Pro

Poco
C40

Sharp
Aquos R8 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- POCO
- Sharp
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2022, 4 năm trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 128.944 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 1.749.851 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.71"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 720 x 1650 px HD+
- 1260 x 2730 px
- Loại
- LCD IPS
- IGZO
- Mật độ
- 268 ppi Medium Density
- 456 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Rich Color, Refresh rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- JLQ JR510
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- CPU
- 4xARM A55 2.0 GHz + 4xARM A55 1.5 GHz
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 11 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 3.2 GHz
- GPU
- Mali-G52
- Qualcomm Adreno 740
- RAM
- 4 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.9
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX989
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.60 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 12.6 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes
- Sạc không dây
- 10W Charger in the Box
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 4.0
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 169.6 mm 9.2 mm Print 3D Model
- 74.0 mm 163.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 204 g
- 197 g
- Chất liệu
- Plastic
- Aluminium alloy
- Màu sắc
- Black Blue Yellow
- Black
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 88 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP65 , IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B21 (1500), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n3 (1800), n28b (700), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n257 mmWave (28GHz)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers














