Oukitel WP28S với Poco C81x

Oukitel WP28S
Oukitel
WP28S
Poco C81x
Poco
C81x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
POCO
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
251.500 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.88"
Độ phân giải
576 x 1280 px LowRes
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
215 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV13853
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 86h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
82.3 mm 174.2 mm 17.4 mm Print 3D Model
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
373 g
193 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Black Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
67 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Oukitel WP28S

  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Poco X6 Pro
    Poco
    X6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28S
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C81x

  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Oppo A5i
    Oppo
    A5i
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81x
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh