Oukitel WP28E với Poco X6

Oukitel WP28E
Oukitel
WP28E
Poco X6
Poco
X6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
POCO
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
251.500 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
603.400 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1220 x 2712 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, AGC glass, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 710
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Omnivision OV13853
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
1/2"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Omnivision OV16A1Q
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 67.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 86h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
82.3 mm 174.2 mm 17.4 mm Print 3D Model
74.3 mm 160.5 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
373 g
181 g
Chất liệu
Metal
Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
71 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel WP28E

  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco X6

  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh