Oukitel G1 S với ZTE Axon 50 Ultra

Oukitel G1 S
Oukitel
G1 S
ZTE Axon 50 Ultra
ZTE
Axon 50 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
1.413.299 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.67"
Độ phân giải
576 x 1280 px LowRes
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
215 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Without Notch, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.72"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 113h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
80.5 mm 172.2 mm 18.5 mm Print 3D Model
73.1 mm 161.8 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
388 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black White Green Orange
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 281 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel G1 S

  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    Xiaomi Redmi Note 15 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 15 4G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    Vivo T4 5G
    Vivo
    T4 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G1 S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel G1 S
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 50 Ultra

  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    ZTE Axon 50 Ultra
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh