Oukitel C69 với Samsung Galaxy F55 5G

Oukitel C69
Oukitel
C69
Samsung Galaxy F55 5G
Samsung
Galaxy F55 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
690.000 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
7.2"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
239 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 644
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 176.2 mm 9.5 mm Print 3D Model
76.5 mm 163.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
243 g
180 g
Chất liệu
Plastic
Faux leather
Màu sắc
Black Blue Gold Violet
Green Orange
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Oukitel C69

  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    Blackview COLOR 6
    Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C69
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy F55 5G

  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh