Oukitel C58 PRO với ZTE Blade V70 Vita

Oukitel C58 PRO
Oukitel
C58 PRO
ZTE Blade V70 Vita
ZTE
Blade V70 Vita

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
245.400 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
263 ppi Medium Density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
800 cycles
Thời lượng
~ 48h
~ 41h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 166.8 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.1 mm 165.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green
Gray Green
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
83 %
84 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Oukitel C58 PRO

  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade V70 Vita

  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Vita
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Vita
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh