Oukitel C58 PRO với Samsung Galaxy S26 Ultra

Oukitel C58 PRO
Oukitel
C58 PRO
Samsung Galaxy S26 Ultra
Samsung
Galaxy S26 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
4.027.702 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1440 x 3088 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X +
Mật độ
263 ppi Medium Density
494 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, DisplayPort 1.4, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, S-Pen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
3 nm
Tần số
1.6 GHz
4.61 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 840 1.2 GHz
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.4
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP2
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 60.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 48h
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
25W Wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 166.8 mm 8.7 mm Print 3D Model
78.1 mm 163.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
214 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium , Corning Gorilla Glass Victus 2
Màu sắc
Black Blue Green
Black White Gray Violet Cyan Rose Gold
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
83 %
91 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel C58 PRO

  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C58 PRO
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C58 PRO
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S26 Ultra

  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Samsung Galaxy M17e 5G
    Samsung
    Galaxy M17e 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Vivo Y600 Pro
    Vivo
    Y600 Pro
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7300e
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Vivo Y11 5G
    Vivo
    Y11 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Vivo X300
    Vivo
    X300
    16 GB · 6.31" · MediaTek Dimensity 9500s
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26 Ultra
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Samsung Galaxy S26 Ultra
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh