Oukitel C53 với Vivo iQOO Neo 10

Oukitel C53
Oukitel
C53
Vivo iQOO Neo 10
Vivo
iQOO Neo 10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
vivo
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
2.405.000 Antutu v10 Overall performance better than 96% of devices
Giá ra mắt
₹ 31,999.00 ($ 339.48)

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1260 x 2800 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
267 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 2000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
4.32 GHz
GPU
PowerVR GE8322
Adreno 825
RAM
4 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.3
ƒ/ 1.79
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45
Cảm biến
GalaxyCore GC32E1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 120.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 40h
Tính năng
Removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 165.7 mm 8.9 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.7 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Gray Purple Green
Gold Red
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
89 %
Chống nước/bụi
IP65

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Oukitel C53

  • Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C53
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C53
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C53
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C53
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C53
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C53
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Oukitel C53
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo 10

  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Huawei Mate X7
    Huawei
    Mate X7
    12 GB · 6.49" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030 Pro
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Honor Power
    Honor
    Power
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 10
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Vivo iQOO Neo 10
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh