Oukitel C5 2025 với Vivo Y200e 5G

Oukitel
C5 2025

Vivo
Y200e 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oukitel
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
- 460.870 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 19,999.00 ($ 210.70)
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 540 x 1200 px LowRes
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 202 ppi Medium Density
- 400 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T310
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
- GPU
- —
- Qualcomm Adreno
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
- Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 163.2 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 186 g
- Chất liệu
- Plastic
- Glass
- Màu sắc
- Black Blue Gold Pink
- Blue Orange
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 86 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54 , Splash resistant
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes















