Oukitel C5 2025 với Samsung Galaxy M17 5G

Oukitel C5 2025
Oukitel
C5 2025
Samsung Galaxy M17 5G
Samsung
Galaxy M17 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
419.526 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
540 x 1200 px LowRes
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
202 ppi Medium Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Samsung Exynos 1330
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
5 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Mali-G68 MC4

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
77.9 mm 164.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
192 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Pink
White Gray
Bề mặt sử dụng
82 %
86 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Oukitel C5 2025

  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M17 5G

  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Xiaomi 15 Ultra
    Xiaomi
    15 Ultra
    16 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M17 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M17 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh