Oukitel C37 với Poco C40

Oukitel C37
Oukitel
C37
Poco C40
Poco
C40

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
POCO
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2022, 4 năm trước
AnTuTu
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
128.944 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.71"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1650 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
399 ppi High Density
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
JLQ JR510
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
4xARM A55 2.0 GHz + 4xARM A55 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
11 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
Mali-G52
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5150 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
10W Charger in the Box

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 164.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
76.6 mm 169.6 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
204 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Purple Cyan
Black Blue Yellow
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Oukitel C37

  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Oukitel C37
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C40

  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh