Oukitel C3 2025 với Vivo Y300 Plus 5G

Oukitel C3 2025
Oukitel
C3 2025
Vivo Y300 Plus 5G
Vivo
Y300 Plus 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
102.000 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
437.860 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices
Giá ra mắt
₹ 23,999.00 ($ 252.84)

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.78"
Độ phân giải
540 x 1200 px LowRes
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
202 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Qualcomm Adreno 619

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
UIS, UIS Max, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
74.9 mm 164.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
172 g
Chất liệu
Plastic
Glass
Màu sắc
Black Blue Gold Pink
Blue Green
Bề mặt sử dụng
81 %
90 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), NavIC System
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Oukitel C3 2025

  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    fossibot F109
    fossibot
    F109
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y300 Plus 5G

  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y300 Plus 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Vivo Y300 Plus 5G
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh