Oukitel C3 2025 với Vivo V40 Lite 5G

Oukitel C3 2025
Oukitel
C3 2025
Vivo V40 Lite 5G
Vivo
V40 Lite 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
102.000 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.78"
Độ phân giải
540 x 1200 px LowRes
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
202 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes
GPU
Adreno 710

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
74.7 mm 164.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
188 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Faux leather
Màu sắc
Black Blue Gold Pink
White Brown
Bề mặt sử dụng
81 %
90 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Oukitel C3 2025

  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Vivo T4 5G
    Vivo
    T4 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Xiaomi 15 Ultra
    Xiaomi
    15 Ultra
    16 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo V40 Lite 5G

  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V40 Lite 5G
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo V40 Lite 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh