Oukitel C1 với Samsung Galaxy F55 5G

Oukitel C1
Oukitel
C1
Samsung Galaxy F55 5G
Samsung
Galaxy F55 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
198.000 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices
690.000 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1280 px HD
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Super AMOLED
Mật độ
225 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
16:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 644
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
No
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 163.7 mm 9.2 mm Print 3D Model
76.5 mm 163.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
180 g
Chất liệu
Plastic
Faux leather
Màu sắc
Black White Blue Gold Pink
Green Orange
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
94 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HOGP
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel C1

  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Vivo V50e
    Vivo
    V50e
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    realme Narzo 70x
    realme
    Narzo 70x
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy F55 5G

  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F55 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Samsung Galaxy F55 5G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh