Oukitel C1 với Poco X6

Oukitel C1
Oukitel
C1
Poco X6
Poco
X6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
POCO
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
198.000 Antutu v10 Overall performance better than 55% of devices
603.400 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1280 px HD
1220 x 2712 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
225 ppi Medium Density
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, AGC glass, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T603
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Adreno 710
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Omnivision OV16A1Q
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5150 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 67.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 163.7 mm 9.2 mm Print 3D Model
74.3 mm 160.5 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
181 g
Chất liệu
Plastic
Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black White Blue Gold Pink
Black White Blue
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
94 %
90 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oukitel C1

  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    itel Super 26 Ultra
    itel
    Super 26 Ultra
    8 GB · 6.78" · Unisoc T7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Infinix Note 40S
    Infinix
    Note 40S
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C1
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T603
    Oukitel C1
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco X6

  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    hotwav Note 12 EF
    hotwav
    Note 12 EF
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Poco
    X6
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Poco X6
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh