Oppo Reno13 F 5G với Tecno Camon 40 Pro

Oppo
Reno13 F 5G

Tecno
Camon 40 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oppo
- Tecno
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
- 415.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2436 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 393 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1200 cd/m², HDR10, DCI-P3, sRGB standard, 2.5D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Always-On Display, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
- MediaTek Helio G100
- CPU
- 4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 710
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.9
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cinematic Mode, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony LYT-700C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.56"
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.5
Pin
- Dung lượng
- 5800 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Lithium
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 45.0W
- Chu kỳ sạc
- 1600 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 61h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 75.0 mm 162.2 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 74.6 mm 164.3 mm 7.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 192 g
- 179 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Gray Green Violet
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 240 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 ColorOS 16 (Android 16)
- Android 15 Android 15
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers
















