Oppo Find N3 Flip với Vivo Y21d

Oppo
Find N3 Flip

Vivo
Y21d
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oppo
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
- AnTuTu
- 1.753.645 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- 222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.68"
- Độ phân giải
- 1080 x 2520 px FHD+
- 720 x 1608 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 403 ppi Very high density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), 1-120 Hz refresh rate, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1600 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Full sRGB standard, 97% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 83% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 9200
- Unisoc Tiger T612 / T7225
- CPU
- 1x3,05 GHz Cortex X3 + 3x2,85 GHz Cortex A715 + 4x1,80 GHz Cortex A715
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.05 GHz
- 1.8 GHz
- GPU
- ARM Immortalis-G715 GPU
- Mali-G57 MP1
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX890
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX709
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4300 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 44.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.8 mm 166.4 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 77.0 mm 166.1 mm 8.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 209 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Plastic , Splash resistant design
- Màu sắc
- Black Gold Pink
- Green Coral
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 83 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu ColorOS 13 (Android 13)
- Android 15 Funtouch OS 15 (Android 15)
- Cập nhật
- OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —
















