Oppo F31 5G với ZTE Blade A54

Oppo
F31 5G

ZTE
Blade A54
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oppo
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 22,999.00 ($ 244.00)
- —
- AnTuTu
- 402.999 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
- 112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.57"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 1080 x 2372 px FHD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 264 ppi Medium Density
- 267 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², HDR10, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, AGC glass, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6300
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Arm Mali-G57 MC2
- PowerVR GE8322
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Chu kỳ sạc
- 1600 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 69h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 75.0 mm 158.2 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 185 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- White Blue Red
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 6 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —














