Oppo A76 với Sharp Aquos R8

Oppo A76
Oppo
A76
Sharp Aquos R8
Sharp
Aquos R8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
249.000 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices
1.751.875 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.39"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1260 x 2730 px
Loại
LCD IPS
IGZO
Mật độ
269 ppi Medium Density
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², DCI-P3, NTSC, 100% NTSC, 96% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Rich Color, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², 20000000:1 contrast ratio, Dolby Vision, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 740
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50A
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.3

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4570 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 164.4 mm 8.4 mm Print 3D Model
74.0 mm 159.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
208 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Blue
Gold Cyan
Bề mặt sử dụng
83 %
86 %
Chống nước/bụi
IP65 , IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 11 (Android 11)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Oppo A76

  • Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A76
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A76
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A76
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A76
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A76
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A76
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A76
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R8

  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Sharp Aquos R7s
    Sharp
    Aquos R7s
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Sharp Aquos R8
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh