Oppo A60 với Oukitel WP28E

Oppo A60
Oppo
A60
Oukitel WP28E
Oukitel
WP28E

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
252.000 Antutu v9 Overall performance better than 59% of devices
251.500 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 950 cd/m², 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Unisoc Tiger T606
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 610
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung
Omnivision OV13853
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
10600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 86h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 165.7 mm 7.7 mm Print 3D Model
82.3 mm 174.2 mm 17.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
186 g
373 g
Chất liệu
Plastic
Metal
Màu sắc
Blue Purple
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP65 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
71 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Oppo A60

  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oppo
    A60
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo A60
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP28E

  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP28E
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel WP28E
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh