Oppo A6 GT với Vivo iQOO 11S

Oppo
A6 GT

Vivo
iQOO 11S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oppo
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- AnTuTu
- 866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 1.751.252 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 3,799.00 ($ 555.55)
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1280 x 2800 px FHD+
- 1440 x 3200 px WQHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED Samsung E6
- Mật độ
- 451 ppi Very high density
- 518 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 900 cd/m², Max brightness HBM - 1600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 120% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- CPU
- 1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.63 GHz
- 3.2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 720
- Qualcomm Adreno 740
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.88
- Đèn flash
- Quad LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 1920 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Sony IMX866
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.49"
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- 4700 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 200.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 4.0
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 163.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 77.1 mm 164.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 198 g
- 207 g
- Chất liệu
- Plastic
- Metal , Faux leather
- Màu sắc
- White Blue Silver
- Black White Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 13 Tiramisu OriginOS (Android 13)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), QZSS (L1 + L5)
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28b (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
- Stereo Speakers















