Oppo A40 với Vivo iQOO Z9x

Oppo A40
Oppo
A40
Vivo iQOO Z9x
Vivo
iQOO Z9x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
vivo
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
253.200 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
515.000 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.72"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
1200 x 2809 px QHD
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
455 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 1400:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 105% NTSC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x1.8 GHz Kryo 660 +4x2.1 GHz Kryo 660
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
11 nm
4 nm
Tần số
2.1 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 610 GPU
Adreno 710
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.64 µm
Đèn flash
Quad LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
6000 mAh
Loại
Lithium
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 165.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
76.0 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
186 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Purple Lilac
Black Green
Chống nước/bụi
IP54 , MIL-STD-810H
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Oppo A40

  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    Oppo Reno11
    Oppo
    Reno11
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    Oppo Find N2
    Oppo
    Find N2
    8 GB · 5.54" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Oppo
    A40
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A40
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Z9x

  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z9x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Vivo iQOO Z9x
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh