Oppo A36 với Vivo iQOO Z8

Oppo
A36

Vivo
iQOO Z8
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Oppo
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2022, 4 năm 5 tháng trước
- tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 249.000 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices
- 980.832 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,699.00 ($ 248.46)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.64"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1080 x 2388 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², DCI-P3, NTSC, 100% NTSC, 96% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Adreno 610
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.79
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV64B (50Mp)
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K3P9
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Lithium
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 120.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 75.7 mm 164.4 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 164.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 200 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue
- Black Blue Silver
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 11 (Android 11)
- Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers










