OnePlus Nord CE 2 Lite 5G với UmiDigi Bison X20

OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
OnePlus
Nord CE 2 Lite 5G
UmiDigi Bison X20
UmiDigi
Bison X20

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2022, 4 năm 2 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
406.221 Antutu v9 Overall performance better than 66% of devices
142.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.59"
6.53"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
MediaTek Helio P60 (MT6771)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
ARM Mali-G72 MP3 700MHz
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.3 mm 8.5 mm Print 3D Model
83.8 mm 172.1 mm 12.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
278 g
Chất liệu
Plastic
Rubber , Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black Cyan
Gray
Bề mặt sử dụng
84 %
71 %
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone
2 microphones
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với OnePlus Nord CE 2 Lite 5G

  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord CE 2 Lite 5G
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    OnePlus Nord CE 2 Lite 5G
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Bison X20

  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh