OnePlus Ace 6 với Poco C50

OnePlus
Ace 6

Poco
C50
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- OnePlus
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
- tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,599.00 ($ 380.68)
- —
- AnTuTu
- 3.241.567 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
- 92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.83"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1272 x 2800 px WQHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 450 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Low Blue Light, 2592 PWM, Refresh rate 165 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 2x4.47 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 12 nm
- Tần số
- 4.47 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 830
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX906
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Sony IMX480
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 7800 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 120.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 77.0 mm 163.4 mm 8.3 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 213 g
- 192 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Silver
- Blue Green
- Chống nước/bụi
- IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Cập nhật
- OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
- —
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
















