OnePlus 9RT với Ulefone Armor 21

OnePlus 9RT
OnePlus
9RT
Ulefone Armor 21
Ulefone
Armor 21

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2021, 4 năm 8 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
881.700 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
411.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.62"
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
398 ppi High Density
367 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Color LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
1x Cortex X1 2.84GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
6 nm
Tần số
2.84 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 660
Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX766
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.7"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Sony IMX481
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
9600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 65.0W
Yes , 33.0W
Sạc không dây
2*2250mAh double battery cells
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 90h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 162.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
81.6 mm 176.0 mm 18.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
400 g
Chất liệu
Glass , Metal
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Silver Green
Black
Bề mặt sử dụng
87 %
77 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 12 (Android 11)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với OnePlus 9RT

  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    OnePlus Nord 2
    OnePlus
    Nord 2
    8 GB · 6.43" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Armor 21

  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 21
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Armor 21
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh