OnePlus 7 Pro với OnePlus 7T

OnePlus 7 Pro
OnePlus
7 Pro
OnePlus 7T
OnePlus
7T

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2019, 7 năm 1 tháng trước
tháng 9 năm 2019, 6 năm 9 tháng trước
AnTuTu
568.600 Antutu v10 Overall performance better than 16% of devices
582.452 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.55"
Độ phân giải
1440 x 3120 px WQHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED 90Hz Fluid AMOLED
AMOLED
Mật độ
515 ppi Very high density
402 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 60000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 855+
CPU
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
1x Kryo 485 2.96 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
7 nm
Tần số
2.84 GHz
2.96 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 640 600MHz
Qualcomm Adreno 640 700MHz
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX586 Exmor RS
Sony IMX586 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
1/2"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Retractable front camera, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
3800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 30.0W
Sạc không dây
Warp Charge 30W
WARP charge 30W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.0
UFS Storage 3.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 162.6 mm 8.8 mm Print 3D Model
74.4 mm 160.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
206 g
190 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Aluminium alloy
Màu sắc
Gray
Blue Gray
Bề mặt sử dụng
88 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, S-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với OnePlus 7 Pro

  • OnePlus
    7 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7 Pro
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7 Pro
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7 Pro
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7 Pro
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 7T

  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh