OnePlus 15 với Vivo iQOO Neo10R

OnePlus 15
OnePlus
15
Vivo iQOO Neo10R
Vivo
iQOO Neo10R

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
vivo
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 3,999.00 ($ 585.75)
₹ 26,999.00 ($ 285.26)
AnTuTu
4.027.702 Antutu v11 Overall performance better than 99% of devices
1.779.547 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.78"
Độ phân giải
1272 x 2772 px WQHD+
1260 x 2800 px UHD
Loại
AMOLED BOE X3
AMOLED
Mật độ
450 ppi Very high density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 165 Hz, Touch sampling rate 330 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 3840 Hz PWM, 1-144 Hz refresh rate, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
CPU
2x4.61 GHz ARM + 6x3.63 GHz ARM
1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
4 nm
Tần số
4.61 GHz
3 GHz
GPU
Adreno 840 1.2 GHz
Adreno 735
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX906
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.95"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX709
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
7300 mAh
6400 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Yes , 80.0W
Sạc không dây
50W Wireless charging
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 74h
Tính năng
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.1
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 161.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
75.8 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
211 g
206 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Glass
Màu sắc
Black White Violet Sand
Blue Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 ColorOS 16 (Android 16)
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), GNSS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83A (700), n84 (2100)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với OnePlus 15

  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    Xiaomi Redmi Note 15 Pro+
    Xiaomi
    Redmi Note 15 Pro+
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    15
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    OnePlus 15
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo10R

  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Blackview COLOR 6
    Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Sharp Aquos Sense10
    Sharp
    Aquos Sense10
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo10R
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Vivo iQOO Neo10R
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh