OnePlus 13R với Samsung Galaxy F14 5G

OnePlus 13R
OnePlus
13R
Samsung Galaxy F14 5G
Samsung
Galaxy F14 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
Giá ra mắt
€ 769.00 ($ 898.03)
AnTuTu
2.343.529 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
412.200 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.6"
Độ phân giải
1264 x 2780 px UHD
1080 x 2408 px FHD+
Loại
AMOLED 8T
TFT LCD (IPS)
Mật độ
450 ppi Very high density
406 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Samsung Exynos 1330
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
5 nm
Tần số
3.3 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 750
Mali-G68 MC4
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX480
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
6000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 65h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 161.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
77.2 mm 166.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
206 g
205 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Plastic
Màu sắc
Black White Sand Titanium
Black Green Violet
Chống nước/bụi
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 120 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
91 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
Dolby Atmos, Dolby Digital Plus

Đã so sánh với OnePlus 13R

  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Oukitel C3 2025
    Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13R
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus 13R
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy F14 5G

  • Samsung
    Galaxy F14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F14 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F14 5G
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F14 5G
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F14 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F14 5G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F14 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy F14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy F14 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh