OnePlus 13 với Poco C40

OnePlus 13
OnePlus
13
Poco C40
Poco
C40

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
POCO
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 6 năm 2022, 4 năm trước
Giá ra mắt
€ 1,029.00 ($ 1,205.62)
AnTuTu
2.643.566 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
128.944 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.82"
6.71"
Độ phân giải
1440 x 3168 px WQHD+
720 x 1650 px HD+
Loại
AMOLED BOE
LCD IPS
Mật độ
510 ppi Very high density
268 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Variable refresh rate VRR, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, DisplayMate A+, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Ceramic, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
JLQ JR510
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
4xARM A55 2.0 GHz + 4xARM A55 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
11 nm
Tần số
4.32 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 830
Mali-G52
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYTIA-T808
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.43"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX615
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
6000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 18.0W
Sạc không dây
50W wireless fast charging, 10W reverse wireless
10W Charger in the Box
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 62h
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 162.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
76.6 mm 169.6 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
204 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Plastic
Màu sắc
Black White Blue
Black Blue Yellow
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 OxygenOS 15 (Android 15)
Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), QZSS (L1+L2+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với OnePlus 13

  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    OnePlus 13
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C40

  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Poco C40
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh