nubia Z70S Ultra với Oukitel WP50 5G

nubia Z70S Ultra
nubia
Z70S Ultra
Oukitel WP50 5G
Oukitel
WP50 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
2.710.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices
401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.85"
6.6"
Độ phân giải
1216 x 2668 px QHD
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
428 ppi Very high density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Without Notch, SGS Certified, Delta-E, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 440 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
MediaTek Dimensity 6100+
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
6 nm
Tần số
4.32 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 830
ARM Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
Unknow
Cảm biến
Omnivision OV990 Light and Shadow Master
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
1/2"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Omnivision OV16E1Q
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6600 mAh
6500 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 61h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 164.3 mm 8.6 mm Print 3D Model
80.0 mm 172.2 mm 12.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
228 g
281 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass , Leather
Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black White Blue Brown
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
91 %
71 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones
Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với nubia Z70S Ultra

  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70S Ultra
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP50 5G

  • Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP50 5G
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP50 5G
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP50 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP50 5G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP50 5G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Oukitel WP50 5G
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh