nubia Z70 Ultra với Ulefone RugKing

nubia Z70 Ultra
nubia
Z70 Ultra
Ulefone RugKing
Ulefone
RugKing

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
2.710.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices
251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.85"
5.99"
Độ phân giải
1216 x 2668 px QHD
720 x 1440 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
428 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Without Notch, SGS Certified, Delta-E, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Unisoc UMS9230
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
2 x 1.8 GHz & 6 x 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
12 nm
Tần số
4.32 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno 830
Mali G57 MP1
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6-4.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/2.76"
Đèn flash
Dual LED
Triple LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV16E1Q
Samsung S5K4H8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6150 mAh
9600 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Bypass Charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 106h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 164.3 mm 8.6 mm Print 3D Model
83.3 mm 173.4 mm 18.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
228 g
397 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
TPU , Rugged Smartphone, Polycarbonate , Metal
Màu sắc
Black Blue Silver Yellow
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
91 %
78 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với nubia Z70 Ultra

  • nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70 Ultra
    nubia V70 Design
    nubia
    V70 Design
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70 Ultra
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70 Ultra
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70 Ultra
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70 Ultra
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70 Ultra
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    nubia Z70 Ultra
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone RugKing

  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Vivo T4 5G
    Vivo
    T4 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Motorola Moto G Play
    Motorola
    Moto G Play
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    realme GT 6
    realme
    GT 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh