nubia Z70 Ultra với TCL 501

nubia
Z70 Ultra

TCL
501
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nubia
- TCL
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 2.710.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices
- 125.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.85"
- 6"
- Độ phân giải
- 1216 x 2668 px QHD
- 540 x 1092 px LowRes
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 428 ppi Very high density
- 135 ppi Low Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18:9
- Tính năng
- Without Notch, SGS Certified, Delta-E, Refresh rate 144 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Elite
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 12 nm
- Tần số
- 4.32 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 830
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6-4.0
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX906
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.8
- Cảm biến
- Omnivision OV16E1Q
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6150 mAh
- 3000 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 5.0W
- Tính năng
- Bypass Charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 4.0
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.1 mm 164.3 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 156.5 mm 9.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 228 g
- 178 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue Silver Yellow
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 91 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones
- —














