nubia V70 với UmiDigi G100X 5G

nubia V70
nubia
V70
UmiDigi G100X 5G
UmiDigi
G100X 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
265.400 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.9"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1400:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
ARM Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 165.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
78.0 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
211 g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Gold Gray Green
Black White Blue Green
Bề mặt sử dụng
84 %
87 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với nubia V70

  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Oukitel WP100
    Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Honor 90 Smart
    Honor
    90 Smart
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G100X 5G

  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Oppo A6S Pro
    Oppo
    A6S Pro
    8 GB · 6.57" · Mediatek Dimensity 6360 Max
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Ulefone Armor 27
    Ulefone
    Armor 27
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100X 5G
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh