nubia Neo 5 GT với Ulefone RugKing

nubia Neo 5 GT
nubia
Neo 5 GT
Ulefone RugKing
Ulefone
RugKing

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
1.000.000 Antutu v11 Overall performance better than 84% of devices
251.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
5.99"
Độ phân giải
1224 x 2720 px QHD
720 x 1440 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
439 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7400
Unisoc UMS9230
CPU
4x2.6 GHz Cortex A78 + 4x 2.0 GHz Cortex A55
2 x 1.8 GHz & 6 x 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.6 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G615 MP2
Mali G57 MP1
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6210 mAh
9600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 106h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 163.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
83.3 mm 173.4 mm 18.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
397 g
Chất liệu
Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 7i
TPU , Rugged Smartphone, Polycarbonate , Metal
Màu sắc
Black Silver Yellow Gray
Black
Chống nước/bụi
IP64 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
90 %
78 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với nubia Neo 5 GT

  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    nubia Neo 5 Pro
    nubia
    Neo 5 Pro
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    Xiaomi Redmi A7 Pro
    Xiaomi
    Redmi A7 Pro
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    realme Note 70T
    realme
    Note 70T
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 5 GT
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7400
    nubia Neo 5 GT
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone RugKing

  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Ulefone Rugking 4 Pro
    Ulefone
    Rugking 4 Pro
    8 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Blackview XPLORE 2 5G
    Blackview
    XPLORE 2 5G
    12 GB · 6.73" · MediaTek Dimensity 8300 Ultra
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Ulefone
    RugKing
    8 GB · 5.99" · Unisoc UMS9230
    Ulefone RugKing
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh