nubia Neo 3 với UmiDigi G100X

nubia Neo 3
nubia
Neo 3
UmiDigi G100X
UmiDigi
G100X

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
479.500 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
345.000 Antutu v11 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.9"
Độ phân giải
900 x 2030 px FHD
720 x 1640 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
327 ppi High Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T8300
MediaTek Helio G81 (MT6769)
CPU
2x2.2 GHz – Cortex A78 + 6x2 GHz – Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP2
ARM Mali-G52 MC2
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 61h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage UFS Storage 3.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.2 mm 163.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
78.0 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
203 g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Silver Yellow
Black White Green
Chống nước/bụi
IP54
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với nubia Neo 3

  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3
    8 GB · 6.8" · Unisoc T8300
    nubia Neo 3
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G100X

  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Infinix Note 60 Ultra
    Infinix
    Note 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Poco M8 5G
    Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Honor X60 GT
    Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100X
    4 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi G100X
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh