nubia Neo 3 GT 5G với Oukitel WP55S

nubia Neo 3 GT 5G
nubia
Neo 3 GT 5G
Oukitel WP55S
Oukitel
WP55S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
AnTuTu
800.000 Antutu v11 Overall performance better than 80% of devices
408.900 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2392 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
392 ppi High Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1200 Hz touch sampling rate, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1300 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T9100
MediaTek Helio G100
CPU
1 x 2,7 GHz Cortex A76 + 3 x2,3 GHz Cortex A76 a + 4 x 2,1 GHz Cortex A55
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.7 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.89
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
Unknow

Pin

Dung lượng
6000 mAh
11000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 41h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 166.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
81.0 mm 172.2 mm 15.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
368 g
Chất liệu
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Yellow Phantom Black
Black White Red
Chống nước/bụi
IP54
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 80 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
88 %
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với nubia Neo 3 GT 5G

  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    nubia Neo 3 GT 5G
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP55S

  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    iiif150 Action 15
    iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Oukitel WP55S
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh