nubia Music với Vivo Y100

nubia
Music

Vivo
Y100
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nubia
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
- 460.000 Antutu v9 Overall performance better than 72% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.38"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 267 ppi Medium Density
- 413 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Mali-G68 MC4 4x cores
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.79
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 44.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 74.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 73.5 mm 158.9 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 181 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Glass
- Màu sắc
- Red Orange
- Black Blue Gold
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n28a (700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes













