nubia Focus 2 5G với Samsung Galaxy M14 5G

nubia Focus 2 5G
nubia
Focus 2 5G
Samsung Galaxy M14 5G
Samsung
Galaxy M14 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
tháng 3 năm 2023, 3 năm 3 tháng trước
AnTuTu
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
412.000 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
PLS
Mật độ
386 ppi High Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T760 / T8100
Samsung Exynos 1330
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
5 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP4
Mali-G68 MC4
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.2 mm 165.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
77.2 mm 166.8 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
206 g
Chất liệu
Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black White Blue
Blue Silver Cyan
Chống nước/bụi
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 5 years
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với nubia Focus 2 5G

  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    Doogee Note 56
    Doogee
    Note 56
    3 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    nubia Focus 2 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M14 5G

  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy M14 5G
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh