nubia Flip với Vivo Y39 5G

nubia Flip
nubia
Flip
Vivo Y39 5G
Vivo
Y39 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nubia
vivo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
690.000 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
6.68"
Độ phân giải
1188 x 2790 px FHD+
720 x 1608 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
439 ppi Very high density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 644
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
4310 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 170.0 mm 7.3 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
214 g
206 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black Gold
Blue Violet
Chống nước/bụi
IPX2
IP64 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với nubia Flip

  • nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    nubia Flip
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    nubia Flip
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    nubia Flip
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    nubia Flip
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    nubia Flip
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    nubia Flip
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    nubia Flip
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y39 5G

  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Apple iPhone 17 Pro Max
    Apple
    iPhone 17 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Apple A19 Pro
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y39 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y39 5G
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh