nubia Flip với Samsung Galaxy F07

nubia
Flip

Samsung
Galaxy F07
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nubia
- Samsung
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
- AnTuTu
- 690.000 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.9"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1188 x 2790 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- PLS
- Mật độ
- 439 ppi Very high density
- 262 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 644
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.7
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2.76"
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore GC08A8
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 4310 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 25.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 76.0 mm 170.0 mm 7.3 mm Print 3D Model
- 77.4 mm 167.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 214 g
- 184 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- Black Gold
- Green
- Chống nước/bụi
- IPX2
- IP54
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 16 Android 16
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
- OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No















