nubia Air với Vivo v60 Lite 4G

nubia
Air

Vivo
v60 Lite 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nubia
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 479.500 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- 410.556 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1224 x 2720 px QHD
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 440 ppi Very high density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T8300
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen2
- CPU
- 2x2.2 GHz – Cortex A78 + 6x2 GHz – Cortex A55
- 4x2.9 GHz ARM Cortex A73 +4x 1.9 GHz ARM Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.9 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP2
- Adreno 610
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.79
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 44.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 49h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 76.6 mm 164.2 mm 5.9 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 163.8 mm 7.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 172 g
- 194 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Gold Silver Yellow
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP68, IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 46 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Cập nhật
- OS updates: 5 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
















