Nothing Phone (4a) Pro với ZTE Axon 60 Ultra

Nothing Phone (4a) Pro
Nothing
Phone (4a) Pro
ZTE Axon 60 Ultra
ZTE
Axon 60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
Giá ra mắt
€ 479.00 ($ 560.80)
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
1.751.705 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.83"
6.78"
Độ phân giải
1260 x 2800 px QHD
1260 x 2800 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
450 ppi Very high density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 722
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.5
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 50.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 63h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
228 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass 7i
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Silver Pink
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP65
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 100 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
89 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Nothing Phone (4a) Pro

  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (4a)
    Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (3a) Lite
    Nothing
    Phone (3a) Lite
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Xiaomi Redmi R70m
    Xiaomi
    Redmi R70m
    6 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    UmiDigi A75x
    UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Vivo T4 5G
    Vivo
    T4 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Motorola Edge 60 Neo
    Motorola
    Edge 60 Neo
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Oukitel C37
    Oukitel
    C37
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Ultra

  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Samsung Galaxy A35 5G
    Samsung
    Galaxy A35 5G
    6 GB · 6.6" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh