Nothing Phone (4a) Pro với Vivo Y38 5G

Nothing Phone (4a) Pro
Nothing
Phone (4a) Pro
Vivo Y38 5G
Vivo
Y38 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
vivo
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
€ 479.00 ($ 560.80)
AnTuTu
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.83"
6.68"
Độ phân giải
1260 x 2800 px QHD
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
450 ppi Very high density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 1400:1 contrast ratio, 83% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 722
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 50.0W
Yes , 44.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 63h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.6 mm 163.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.0 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
199 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass 7i
Plastic
Màu sắc
Black Silver Pink
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP65
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 100 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
89 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 6 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Nothing Phone (4a) Pro

  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (4a)
    Nothing
    Phone (4a)
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (3a) Lite
    Nothing
    Phone (3a) Lite
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Xiaomi Redmi R70m
    Xiaomi
    Redmi R70m
    6 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Infinix Note 60 Ultra
    Infinix
    Note 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Vivo T4 5G
    Vivo
    T4 5G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (4a) Pro
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Nothing Phone (4a) Pro
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y38 5G

  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y38 5G
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y38 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh