Nothing Phone (3a) Pro với Oppo F31 5G

Nothing
Phone (3a) Pro

Oppo
F31 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nothing
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
- AnTuTu
- 810.000 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
- 402.999 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 22,999.00 ($ 244.00)
Màn hình
- Kích thước
- 6.77"
- 6.57"
- Độ phân giải
- 1080 x 2392 px FHD+
- 1080 x 2372 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 388 ppi High Density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 3000 cd/m², Max brightness HBM - 1300 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², HDR10, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, AGC glass, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
- MediaTek Dimensity 6300
- CPU
- 1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- Adreno 810 480MHz
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung GNJ
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Samsung S5KJN1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 50.0W
- Yes , 80.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 69h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.2
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.5 mm 163.5 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 158.2 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 211 g
- 185 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black Gray
- White Blue Red
- Chống nước/bụi
- IP64
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 84 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
- Cập nhật
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
- OS updates: 6 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- Stereo Speakers
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes















