Nothing Phone (1) với ZTE Axon A41 Ultra

Nothing Phone (1)
Nothing
Phone (1)
ZTE Axon A41 Ultra
ZTE
Axon A41 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
624.253 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
1.061.300 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
402 ppi Very high density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1200 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, 10 Bits panel, LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
CPU
1×Cortex A78 2.5GHz + 3×Cortex A78 2.4GHz+ 4xCortex A55 1.8 GHz
1x3.0GHz Cortex X2 + 3x2.5GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.5 GHz
3 GHz
GPU
Adreno 642L 608MHz
Adreno 730
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX766
Sony IMX787
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.72"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
44 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Omnivision
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 66.0W
Sạc không dây
No charger in box, Wireless charging 15W, Reverse wireless charging 5W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 159.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
72.9 mm 161.9 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
199 g
Chất liệu
Polycarbonate , Aluminium
Glass , Metal
Màu sắc
Black White
Black Gold
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
85 %
92 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), NavIC System
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Nothing Phone (1)

  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon A41 Ultra

  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon A41 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    ZTE Axon A41 Ultra
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh