Nothing Phone (1) với ZTE Axon 60 Ultra

Nothing Phone (1)
Nothing
Phone (1)
ZTE Axon 60 Ultra
ZTE
Axon 60 Ultra

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
624.253 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
1.751.705 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1260 x 2800 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED
Mật độ
402 ppi Very high density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1200 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, 10 Bits panel, LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1440 Hz PWM, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
1×Cortex A78 2.5GHz + 3×Cortex A78 2.4GHz+ 4xCortex A55 1.8 GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.5 GHz
3.2 GHz
GPU
Adreno 642L 608MHz
Qualcomm Adreno 740
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.5
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Sạc không dây
No charger in box, Wireless charging 15W, Reverse wireless charging 5W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 159.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
228 g
Chất liệu
Polycarbonate , Aluminium
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White
Black White Orange
Chống nước/bụi
IP53
IP68
Bề mặt sử dụng
85 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), NavIC System
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Nothing Phone (1)

  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Nothing Phone (1)
    Blackview BV6300 Pro
    Blackview
    BV6300 Pro
    6 GB · 5.7" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 60 Ultra

  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 60 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    ZTE Axon 60 Ultra
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh