Nothing CMF Phone 1 với Vivo Y100 4G

Nothing CMF Phone 1
Nothing
CMF Phone 1
Vivo Y100 4G
Vivo
Y100 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nothing
vivo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
€ 239.00 ($ 279.10)
AnTuTu
679.887 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
347.480 Antutu v10 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
Oled
AMOLED E4
Mật độ
393 ppi High Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Water Drop Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², Peak brightness - 1800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 70% NTSC, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7300
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.5 GHz
2.8 GHz
GPU
Arm Mali-G615 MC2
Adreno 610
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC16B3C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 164.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
75.8 mm 163.2 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
186 g
Chất liệu
Plastic , Faux leather
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Green Orange
Black Green
Chống nước/bụi
IP52
IP54
Bề mặt sử dụng
85 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Nothing CMF Phone 1

  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing Phone (2)
    Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing Phone (1)
    Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Nothing CMF Phone 1
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y100 4G

  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Vivo Y29 5G
    Vivo
    Y29 5G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Honor X60 Pro
    Honor
    X60 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y100 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Vivo Y100 4G
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh