Nokia C12 Plus với Oppo A3 Pro

Nokia
C12 Plus

Oppo
A3 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
- 545.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.36)
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 720 x 1520 px HD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 267 ppi Medium Density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 950 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Panda glass, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
- CPU
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.6 GHz
- GPU
- PowerVR GE8322
- Mali-G68 MC4
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.7
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- UIS, UIS Max, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV64B
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ --
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 4800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 67.0W
- Tính năng
- Removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 164.8 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 74.3 mm 162.7 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 191 g
- 177 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Blue Gray Green
- Blue Cyan Coral Red
- Bề mặt sử dụng
- 79 %
- 89 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP69
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 14 Upside-down cake ColorOS 14 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















