Nokia C110 với Ulefone Armor 27

Nokia
C110

Ulefone
Armor 27
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 90.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
- 412.000 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 278 ppi Medium Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 3 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.95
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung GN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.31"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KGD1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 3000 mAh
- 10600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 30W wireless charging
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 112h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 73.9 mm 161.0 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 86.8 mm 182.8 mm 18.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 172 g
- 441 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Gray
- Black
- Chống nước/bụi
- IP52
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 81 %
- 68 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B5 (850)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- 2 microphones
- —
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes













